베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "sự nghiệp" (1)
sự nghiệp
영어
명사career
Đây là mùa giải ghi bàn hiệu quả nhất trong sự nghiệp của Welbeck.
This is the most effective scoring season of Welbeck's career.
관련 단어 "sự nghiệp" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "sự nghiệp" (5)
Cũng từng có những thành bại nhất định trong học vấn và sự nghiệp.
I have also had certain successes and failures in my studies and career.
Đây là mùa giải ghi bàn hiệu quả nhất trong sự nghiệp của Welbeck.
This is the most effective scoring season of Welbeck's career.
Đây là mùa giải ghi bàn hiệu quả nhất trong sự nghiệp của Welbeck.
This is the most effective scoring season of Welbeck's career.
Đây là mùa giải ghi bàn hiệu quả nhất trong sự nghiệp của Welbeck.
This is the most effective scoring season of Welbeck's career.
Đây là một cột mốc quan trọng trong sự nghiệp của anh ấy.
This is an important milestone in his career.
